Bài 8: Walrus

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bài 8: Walrus

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (29 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (29 câu):

#1Hi there!
#2Who are you?
#3I'm a walrus.
#4Walruses are big sea mammals.
#5Where do you live?
#6We live near the Arctic Circle.
#7It is very cold here.
#8How do you stay warm?
#9We have lots of blubber.
#10Blubber is a type of fat.
#11It keeps us nice and warm.
#12You have huge tusks!
#13Our tusks are long teeth.
#14We use them to poke holes in ice.
#15Our tusks also protect us from enemies.
#16Can you swim?
#17Walruses swim very well.
#18We're not fast.
#19But we can swim for a long time.
#20What do you eat?
#21Walruses mostly eat clams.
#22from the ocean floor
#23We use our whiskers to find the clams.
#24Do you live with other walruses?
#25Yes, walruses live in big groups.
#26We like to lie on the beach together.
#27It's time to sleep now.
#28Goodbye!
#29Goodbye, walruses!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 8 “Walrus” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi there! Who are you? I'm a walrus. Walruses are big sea mammals. Where do you live? We live near the Arctic Circle. It is very cold here. How do you stay warm? We have lots of blubber. Blubber is a type of fat. It keeps us nice and warm. You have huge tusks!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

walruses · live · our · swim · tusks · big · blubber · can · clams · eat (ăn)

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi there!
  2. Who are you?
  3. I'm a walrus.
  4. Walruses are big sea mammals.
  5. Where do you live?
  6. We live near the Arctic Circle.
  7. It is very cold here.
  8. How do you stay warm?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Walrus”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 8: Walrus – Meet the Animals | HaoAI E-Learning