Bài 5: Grizzly Bear

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (26 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 5: Grizzly Bear

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (26 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (26 câu):

#1Hi there
#2Who are you?
#3I'm a grizzly bear
#4That's a type of brown bear
#5Where do you live?
#6I live in Alaska like many grizzly bears
#7We live in forests meadows and tundra
#8You are very big
#9Yes, and we can run fast too
#10We also have long claws
#11Are you dangerous?
#12Grizzly bears are usually peaceful
#13But a mother grizzly bear is very dangerous
#14She'll attack anyone who goes near her cubs
#15What do you eat?
#16We eat berries, leaves, roots and nuts
#17Sometimes we eat small animals or even moose
#18Grizzly bears go fishing too, right?
#19We eat lots of salmon in the fall
#20That's when we get really fat
#21Why do you eat so much?
#22We go into a deep sleep during the night
#23We will not eat again until spring
#24My winter den is ready now
#25Good night
#26Good night, grizzly bear
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 5 “Grizzly Bear” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hi there Who are you? I'm a grizzly bear That's a type of brown bear Where do you live? I live in Alaska like many grizzly bears We live in forests meadows and tundra You are very big Yes, and we can run fast too We also have long claws Are you dangerous? Grizzly bears are usually peaceful. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

eat (ăn) · grizzly · bear (con gấu) · bears · live · night (ban đêm) · dangerous · good · that's · too

Câu phụ đề mẫu

  1. Hi there
  2. Who are you?
  3. I'm a grizzly bear
  4. That's a type of brown bear
  5. Where do you live?
  6. I live in Alaska like many grizzly bears
  7. We live in forests meadows and tundra
  8. You are very big

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Grizzly Bear”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 5: Grizzly Bear – Meet the Animals | HaoAI E-Learning