Bài 3: Nile Crocodile

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 3: Nile Crocodile

Level L2
Chủ đề: Meet the AnimalsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (28 câu):

#1Hello!
#2Who are you?
#3I'm a Nile Crocodile.
#4We're the biggest reptiles on Earth.
#5Where do you live?
#6Nile crocodiles live mostly in Africa.
#7We like warm swamps, rivers and marshes.
#8Your teeth look sharp.
#9We have more than sixty teeth.
#10But we can't chew with them.
#11We can only bite.
#12What do you eat?
#13We eat fish, turtles and crabs.
#14Our strong jaws open very wide.
#15So we can eat zebras and hippos too.
#16Are you dangerous?
#17Yes. Nile crocodiles are very dangerous.
#18Sometimes we eat people.
#19But Nile crocodiles are very caring parents.
#20Most reptiles don't stay with their eggs.
#21We protect our eggs fiercely.
#22How do you swim?
#23We use our powerful tails to move.
#24Our eyes and ears stay above the water.
#25That helps us see and hear.
#26I'm ready for a swim now.
#27Bye!
#28Goodbye Nile Crocodile!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 3 “Nile Crocodile” thuộc series Meet the Animals. Nội dung phụ đề cho thấy: Hello! Who are you? I'm a Nile Crocodile. We're the biggest reptiles on Earth. Where do you live? Nile crocodiles live mostly in Africa. We like warm swamps, rivers and marshes. Your teeth look sharp. We have more than sixty teeth. But we can't chew with them. We can only bite. What do you eat?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

nile · eat (ăn) · our · crocodiles · very · can · crocodile · dangerous · eggs · i'm

Câu phụ đề mẫu

  1. Hello!
  2. Who are you?
  3. I'm a Nile Crocodile.
  4. We're the biggest reptiles on Earth.
  5. Where do you live?
  6. Nile crocodiles live mostly in Africa.
  7. We like warm swamps, rivers and marshes.
  8. Your teeth look sharp.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Nile Crocodile”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning