Bài 43: Where Were You Yesterday

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bài 43: Where Were You Yesterday

Level L2
Chủ đề: Magic MarkerTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (14 câu):

#1Alex, where were you yesterday?
#2I was at the playground.
#3Where were you yesterday?
#4I was at the park.
#5Where are you now?
#6I am at the zoo.
#7Be careful. Come home soon.
#8Is this your cousin's house?
#9Yes, it is.
#10But, but, this is a tiger's cage.
#11Cats and tigers are one family.
#12We are cousins.
#13Maxi, I'm scared. I don't want to...
#14Taco, wake up.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 43 “Where Were You Yesterday” thuộc series Magic Marker. Nội dung phụ đề cho thấy: Alex, where were you yesterday? I was at the playground. Where were you yesterday? I was at the park. Where are you now? I am at the zoo. Be careful. Come home soon. Is this your cousin's house? Yes, it is. But, but, this is a tiger's cage. Cats and tigers are one family. We are cousins.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

yesterday · alex · cage · careful · cats · come · cousin's · cousins · don't · family (gia đình)

Câu phụ đề mẫu

  1. Alex, where were you yesterday?
  2. I was at the playground.
  3. Where were you yesterday?
  4. I was at the park.
  5. Where are you now?
  6. I am at the zoo.
  7. Be careful. Come home soon.
  8. Is this your cousin's house?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Where Were You Yesterday”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 43: Where Were You Yesterday – Magic Marker | HaoAI E-Learning