Bài 34: Sue Is in the Bedroom

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (12 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bài 34: Sue Is in the Bedroom

Level L2
Chủ đề: Magic MarkerTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (12 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 14s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (12 câu):

#1Where is Sue?
#2She is in the bedroom.
#3Maxie! Taco! Where is grandmother?
#4I don't know.
#5Hello children.
#6Oh grandmother, you are back.
#7Where is Maxie?
#8She is in the bathroom.
#9Where is grandmother?
#10She is in the kitchen.
#11Here are some bananas.
#12Thank you grandmother.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 34 “Sue Is in the Bedroom” thuộc series Magic Marker. Nội dung phụ đề cho thấy: Where is Sue? She is in the bedroom. Maxie! Taco! Where is grandmother? I don't know. Hello children. Oh grandmother, you are back. Where is Maxie? She is in the bathroom. Where is grandmother? She is in the kitchen. Here are some bananas. Thank you grandmother.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

grandmother · maxie · back · bananas · bathroom · bedroom · children · don't · hello · here

Câu phụ đề mẫu

  1. Where is Sue?
  2. She is in the bedroom.
  3. Maxie! Taco! Where is grandmother?
  4. I don't know.
  5. Hello children.
  6. Oh grandmother, you are back.
  7. Where is Maxie?
  8. She is in the bathroom.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Sue Is in the Bedroom”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 34: Sue Is in the Bedroom – Magic Marker | HaoAI E-Learning