Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 21 “What Do You Have” thuộc series Magic Marker. Nội dung phụ đề cho thấy: What do you have? I have plates. What do you have, Alex? I have napkins. What does Maxi have? She has ice cream. Hurry up, Sue. Let's go. Mrs. Black is a witch. Don't be silly, Taco. Mrs. Black is not a witch. Excuse me. What do you have? I have frogs.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
have · black · mrs · witch · alex · cream · does · don't · excuse · frogs
Câu phụ đề mẫu
- What do you have?
- I have plates. What do you have, Alex?
- I have napkins.
- What does Maxi have?
- She has ice cream.
- Hurry up, Sue. Let's go.
- Mrs. Black is a witch. Don't be silly, Taco.
- Mrs. Black is not a witch.
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “What Do You Have”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
