Bài 21: What Do You Have

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (10 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bài 21: What Do You Have

Level L2
Chủ đề: Magic MarkerTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (10 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 12s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (10 câu):

#1What do you have?
#2I have plates. What do you have, Alex?
#3I have napkins.
#4What does Maxi have?
#5She has ice cream.
#6Hurry up, Sue. Let's go.
#7Mrs. Black is a witch. Don't be silly, Taco.
#8Mrs. Black is not a witch.
#9Excuse me. What do you have?
#10I have frogs.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 21 “What Do You Have” thuộc series Magic Marker. Nội dung phụ đề cho thấy: What do you have? I have plates. What do you have, Alex? I have napkins. What does Maxi have? She has ice cream. Hurry up, Sue. Let's go. Mrs. Black is a witch. Don't be silly, Taco. Mrs. Black is not a witch. Excuse me. What do you have? I have frogs.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

have · black · mrs · witch · alex · cream · does · don't · excuse · frogs

Câu phụ đề mẫu

  1. What do you have?
  2. I have plates. What do you have, Alex?
  3. I have napkins.
  4. What does Maxi have?
  5. She has ice cream.
  6. Hurry up, Sue. Let's go.
  7. Mrs. Black is a witch. Don't be silly, Taco.
  8. Mrs. Black is not a witch.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “What Do You Have”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning