Bài 11: Watch This

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 11s]

Bài 11: Watch This

Level L2
Chủ đề: Magic MarkerTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 11s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1Hey Taco, watch this.
#2Watch what I can do.
#3That was fun.
#4But we are all wet now.
#5Excuse me, but that is my marker.
#6Hatchou!
#7No, it's my marker.
#8H-Hatchou!
#9It's mine. Give it to me.
#10Hatchou!
#11Maxi, watch out.
#12Hatchou!
#13Give me back my marker. It's mine.
#14Hatchou!
#15Watch this.
#16Who was she?
#17I don't know.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 11 “Watch This” thuộc series Magic Marker. Nội dung phụ đề cho thấy: Hey Taco, watch this. Watch what I can do. That was fun. But we are all wet now. Excuse me, but that is my marker. Hatchou! No, it's my marker. H-Hatchou! It's mine. Give it to me. Maxi, watch out. Give me back my marker. It's mine. Watch this.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

watch · it's · marker · give · hatchou · mine · all · back · can · don't

Câu phụ đề mẫu

  1. Hey Taco, watch this.
  2. Watch what I can do.
  3. That was fun.
  4. But we are all wet now.
  5. Excuse me, but that is my marker.
  6. Hatchou!
  7. No, it's my marker.
  8. H-Hatchou!

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Watch This”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning