Bài 18: A Cut and a Nut

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 18: A Cut and a Nut

Level L1
Chủ đề: Word familiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (19 câu):

#1A Cut and a Nut
#2Cut
#3Nut
#4Hut
#5Hut
#6I see a nut said hun.
#7Hun ran fast to the nut
#8but Ted did not run fast.
#9Ted fell.
#10I have a cut, Ted said.
#11My leg is red.
#12There is a hut said hun.
#13My cut is bad said Ted.
#14We cannot run.
#15Ted was sad.
#16But hun was not sad.
#17Here Ted said hun.
#18Here is a nut.
#19Little Fox
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 18 “A Cut and a Nut” thuộc series Word families. Nội dung phụ đề cho thấy: A Cut and a Nut I see a nut said hun. Hun ran fast to the nut but Ted did not run fast. Ted fell. I have a cut, Ted said. My leg is red. There is a hut said hun. My cut is bad said Ted. We cannot run. Ted was sad. But hun was not sad.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

ted · hun · said · nut · cut · fast · here · not · run (chạy) · sad

Câu phụ đề mẫu

  1. A Cut and a Nut
  2. I see a nut said hun.
  3. Hun ran fast to the nut
  4. but Ted did not run fast.
  5. Ted fell.
  6. I have a cut, Ted said.
  7. My leg is red.
  8. There is a hut said hun.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “A Cut and a Nut”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning