Bài 31: I Have a Top Hat

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 31: I Have a Top Hat

Level L1
Chủ đề: Who Am ITiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (9 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (9 câu):

#1I have a top hat.
#2This is my wand.
#3I have a cape.
#4This is my bow tie.
#5I have some cards.
#6This is my white rabbit.
#7I have a table.
#8Who am I?
#9I am a magician.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 31 “I Have a Top Hat” thuộc series Who Am I. Nội dung phụ đề cho thấy: I have a top hat. This is my wand. I have a cape. This is my bow tie. I have some cards. This is my white rabbit. I have a table. Who am I? I am a magician.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

have · bow · cape · cards · hat (cái mũ) · magician · rabbit (con thỏ) · some · table · tie

Câu phụ đề mẫu

  1. I have a top hat.
  2. This is my wand.
  3. I have a cape.
  4. This is my bow tie.
  5. I have some cards.
  6. This is my white rabbit.
  7. I have a table.
  8. Who am I?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “I Have a Top Hat”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 31: I Have a Top Hat – Who Am I | HaoAI E-Learning