Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi
Bài 13 “I Have an Apron” thuộc series Who Am I. Nội dung phụ đề cho thấy: I have an apron. This is my light. I have a scanner. These are receipts. I have a cash register. This is a shopping basket. I have a customer. Who am I? I am a cashier.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
- Đọc theo lời thoại trong video
- Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng
Từ vựng xuất hiện trong video
have · apron · basket · cash · cashier · customer · light · receipts · register · scanner
Câu phụ đề mẫu
- I have an apron.
- This is my light.
- I have a scanner.
- These are receipts.
- I have a cash register.
- This is a shopping basket.
- I have a customer.
- Who am I?
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “I Have an Apron”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
