Bài 21: I Have Something

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 20s]

Bài 21: I Have Something

Level L1
Chủ đề: The Big Green ForestTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 20s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (14 câu):

#1I Have Something
#2What do you have?
#3I have a leaf.
#4I have something too.
#5What do you have?
#6I have a flower.
#7I have two things.
#8What do you have?
#9I have two sticks.
#10I have an idea.
#11We all have things that float.
#12And we have a stream.
#13Let's have a race!
#14We are having fun!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 21 “I Have Something” thuộc series The Big Green Forest. Nội dung phụ đề cho thấy: I Have Something What do you have? I have a leaf. I have something too. I have a flower. I have two things. I have two sticks. I have an idea. We all have things that float. And we have a stream. Let's have a race! We are having fun!. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

have · something · things · two · all · float · flower (bông hoa) · fun · having · idea

Câu phụ đề mẫu

  1. I Have Something
  2. What do you have?
  3. I have a leaf.
  4. I have something too.
  5. I have a flower.
  6. I have two things.
  7. I have two sticks.
  8. I have an idea.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “I Have Something”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning