Bài 8: I See Something

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 21s]

Bài 8: I See Something

Level L1
Chủ đề: The Big Green ForestTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (14 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 21s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (14 câu):

#1I see something!
#2What do you see?
#3I see the stream.
#4I see the stream too.
#5I see rocks in the stream.
#6I see fish in the stream.
#7I see us in the stream.
#8I see trees in the stream.
#9Wow! I see something in the trees.
#10What do you see?
#11I see nuts!
#12I got a lot of nuts!
#13Yes, you did.
#14Oof! I did not see that stick!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 8 “I See Something” thuộc series The Big Green Forest. Nội dung phụ đề cho thấy: I see something! What do you see? I see the stream. I see the stream too. I see rocks in the stream. I see fish in the stream. I see us in the stream. I see trees in the stream. Wow! I see something in the trees. I see nuts! I got a lot of nuts! Yes, you did.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

see (nhìn thấy) · stream · did · nuts · something · trees · fish (con cá) · got · lot · not

Câu phụ đề mẫu

  1. I see something!
  2. What do you see?
  3. I see the stream.
  4. I see the stream too.
  5. I see rocks in the stream.
  6. I see fish in the stream.
  7. I see us in the stream.
  8. I see trees in the stream.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “I See Something”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning