Bài 18: Swimming

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (34 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bài 18: Swimming

Level L1
Chủ đề: Dino BuddiesTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (34 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (34 câu):

#1Sarah!
#2Tor cried.
#3Our Tecto Game!
#4Sorry!
#5Sarah said.
#6I didn't mean to splash your game.
#7Tor sighed.
#8Oh, that's okay.
#9I got wet too, Sid said.
#10But the water feels good.
#11It's hot today.
#12Sid got up.
#13Splash!
#14Sid jumped into the stream.
#15I'm going to swim too!
#16Tor said.
#17Splash!
#18Tor jumped in.
#19The Buddies splashed and played.
#20Rex did a flip.
#21Sid splashed with his tail.
#22Sarah held her breath underwater.
#23Tor saw a shiny rock.
#24She reached for it.
#25Suddenly, a fish swam by.
#26A fish?
#27Tor dived after it.
#28The fish moved fast.
#29Tor chased it.
#30But now the stream moved fast too.
#31Tor tried to stop.
#32But the stream was pulling her away.
#33Tor gulped.
#34Help!
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 18 “Swimming” thuộc series Dino Buddies. Nội dung phụ đề cho thấy: Sarah! Tor cried. Our Tecto Game! Sorry! Sarah said. I didn't mean to splash your game. Tor sighed. Oh, that's okay. I got wet too, Sid said. But the water feels good. It's hot today. Sid got up.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

tor · sid · fish (con cá) · said · sarah · stream · too · fast · game · got

Câu phụ đề mẫu

  1. Sarah!
  2. Tor cried.
  3. Our Tecto Game!
  4. Sorry!
  5. Sarah said.
  6. I didn't mean to splash your game.
  7. Tor sighed.
  8. Oh, that's okay.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Swimming”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 18: Swimming – Dino Buddies | HaoAI E-Learning