Bài 63: Carrots!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (26 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bài 63: Carrots!

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (26 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 17s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (26 câu):

#1Farmer came out of the house.
#2He went into the garden.
#3Time to pick some carrots.
#4Said Farmer.
#5Farmer looked around.
#6Farmer saw lots of vegetables.
#7But he did not see any carrots.
#8Who took my carrots?
#9Said Farmer.
#10Groundhog came back to the barn.
#11He had a big pile of carrots.
#12Wow!
#13Said Pig.
#14That is a lot of food.
#15Yum! Said Cow.
#16These carrots taste very good.
#17They are yummy.
#18Said Bat.
#19Mmm!
#20Said Dog.
#21Carrots taste better than dog food.
#22This is a great feast.
#23Said Cat.
#24Where did you find these carrots?
#25Here on the farm.
#26Said Groundhog.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 63 “Carrots!” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Farmer came out of the house. He went into the garden. Time to pick some carrots. Said Farmer. Farmer looked around. Farmer saw lots of vegetables. But he did not see any carrots. Who took my carrots? Groundhog came back to the barn. He had a big pile of carrots. Wow! Said Pig.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

carrots · said · farmer · came · did · dog (con chó) · food · groundhog · taste · these

Câu phụ đề mẫu

  1. Farmer came out of the house.
  2. He went into the garden.
  3. Time to pick some carrots.
  4. Said Farmer.
  5. Farmer looked around.
  6. Farmer saw lots of vegetables.
  7. But he did not see any carrots.
  8. Who took my carrots?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Carrots!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 63: Carrots! – Bat and Friends | HaoAI E-Learning