Bài 21: Super Friend

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (25 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bài 21: Super Friend

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (25 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 19s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (25 câu):

#1Pig's nose felt better.
#2He went to do more good things.
#3Cat was on the roof.
#4She could not get down.
#5“I will help you!”
#6Said Pig.
#7Jump on to me.
#8So Cat jumped.
#9But her claws dug into Pig's back.
#10Ouch, ouch, ouch!
#11Yelled Pig.
#12Sorry Pig! Cat said.
#13But thanks for helping me.
#14Pig ran back to the pond.
#15Cat ran with him.
#16Pig rolled in the cool wet mud.
#17My nose hurts.
#18Said Pig.
#19My back hurts.
#20I am not a very good super pig.
#21But you are a super friend.
#22Said Cow.
#23Yes.
#24Said Cat.
#25And that is much, much better.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 21 “Super Friend” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Pig's nose felt better. He went to do more good things. Cat was on the roof. She could not get down. “I will help you!” Said Pig. Jump on to me. So Cat jumped. But her claws dug into Pig's back. Ouch, ouch, ouch! Yelled Pig. Sorry Pig! Cat said.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

pig (con lợn, con heo) · cat (con mèo) · said · back · ouch · better · good · hurts · much · nose

Câu phụ đề mẫu

  1. Pig's nose felt better.
  2. He went to do more good things.
  3. Cat was on the roof.
  4. She could not get down.
  5. “I will help you!”
  6. Said Pig.
  7. Jump on to me.
  8. So Cat jumped.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Super Friend”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning