Bài 19: Super Pig

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (21 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 19: Super Pig

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (21 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (21 câu):

#1Pig went into the barn.
#2He put on his cape.
#3He put on his mask.
#4Now he was Super Pig.
#5I am off to do good things.
#6Ta-da! Cow! I am Super Pig.
#7I am here to help you.
#8Oh, said Cow.
#9Hello Pig. I like your cape.
#10I am not Pig. I am Super Pig.
#11How can I help you, Cow?
#12I'm just eating grass, said Cow.
#13I don't need any help.
#14Please, said Pig.
#15There must be something I can do.
#16Cow thought and thought.
#17Ah! I like clover. She said at last.
#18But there are bees on the clover.
#19Can you chase the bees away?
#20Of course I can.
#21Said Super Pig.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 19 “Super Pig” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Pig went into the barn. He put on his cape. He put on his mask. Now he was Super Pig. I am off to do good things. Ta-da! Cow! I am Super Pig. I am here to help you. Oh, said Cow. Hello Pig. I like your cape. I am not Pig. I am Super Pig. How can I help you, Cow? I'm just eating grass, said Cow.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

pig (con lợn, con heo) · cow (con bò sữa) · said · can · super · help (giúp đỡ) · bees · cape · clover · like

Câu phụ đề mẫu

  1. Pig went into the barn.
  2. He put on his cape.
  3. He put on his mask.
  4. Now he was Super Pig.
  5. I am off to do good things.
  6. Ta-da! Cow! I am Super Pig.
  7. I am here to help you.
  8. Oh, said Cow.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Super Pig”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning