Bài 8: No Luck!

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 8: No Luck!

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (17 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (17 câu):

#1Bat was sad.
#2He liked the barn.
#3He liked cow and pig and cat.
#4But they did not like bat.
#5They did not want to play with him.
#6If I am a cow, said bat.
#7Cow will play with me.
#8Cow will be my friend.
#9If I am a pig, said bat.
#10Pig will play with me.
#11Pig will be my friend.
#12If I am a cat, said bat.
#13Cat will play with me.
#14Cat will be my friend.
#15I will think and think, said bat.
#16I will think of a way to be a pig, a cow or a cat.
#17And soon I will have new friends.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 8 “No Luck!” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Bat was sad. He liked the barn. He liked cow and pig and cat. But they did not like bat. They did not want to play with him. If I am a cow, said bat. Cow will play with me. Cow will be my friend. If I am a pig, said bat. Pig will play with me. Pig will be my friend. If I am a cat, said bat.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

bat · cat (con mèo) · cow (con bò sữa) · pig (con lợn, con heo) · play (chơi đùa) · said · friend (bạn bè) · think · did · liked

Câu phụ đề mẫu

  1. Bat was sad.
  2. He liked the barn.
  3. He liked cow and pig and cat.
  4. But they did not like bat.
  5. They did not want to play with him.
  6. If I am a cow, said bat.
  7. Cow will play with me.
  8. Cow will be my friend.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “No Luck!”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning