Bài 3: The Red Barn

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (21 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bài 3: The Red Barn

Level L1
Chủ đề: Bat and FriendsTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (21 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 13s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (21 câu):

#1Bat went into the hole.
#2The barn was dry.
#3But was it safe?
#4Bat did not know.
#5He looked around.
#6The barn was big.
#7And Bat was little.
#8So maybe it was safe.
#9Bat was hung by his feet.
#10He went to sleep.
#11The next day, Bat woke up.
#12It was still raining.
#13Bat looked down.
#14He saw a brown cow.
#15He saw a yellow cat.
#16He heard a pig.
#17There were no bats.
#18Did cow and cat and pig like bats?
#19Could they be his friends?
#20I will wait and see.
#21Bat said.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 3 “The Red Barn” thuộc series Bat and Friends. Nội dung phụ đề cho thấy: Bat went into the hole. The barn was dry. But was it safe? Bat did not know. He looked around. The barn was big. And Bat was little. So maybe it was safe. Bat was hung by his feet. He went to sleep. The next day, Bat woke up. It was still raining.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

bat · barn · bats · cat (con mèo) · cow (con bò sữa) · did · looked · pig (con lợn, con heo) · safe · saw

Câu phụ đề mẫu

  1. Bat went into the hole.
  2. The barn was dry.
  3. But was it safe?
  4. Bat did not know.
  5. He looked around.
  6. The barn was big.
  7. And Bat was little.
  8. So maybe it was safe.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Red Barn”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning