Bài 8: Hiccups

Quay lại
Bấm để phát video (có tiếng)
0:00 / 0:00
1.0x
Luyện đọc từng câu (18 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 3s]

Bài 8: Hiccups

Level L3
Chủ đề: Hana's AlbumTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ nguồn video HaoAI E-Learning.

Luyện đọc từng câu (18 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 3s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (18 câu):

#1It's a warm and sunny Sunday afternoon.
#2My mom does her work when Dad is home.
#3Honey, Hada has the hiccups.
#4I am busy right now.
#5Could you get him some water?
#6No, it's on the table.
#7Make sure you warm it just a bit.
#8Where is it?
#9Is it in the fridge?
#10Hey, it stopped.
#11Good for you, Hada!
#12Give him some water anyway.
#13He might be thirsty.
#14Yes, Mom!
#15Let's get you some water!
#16My dad usually helps my mom.
#17I wonder if all fathers are like that.
#18Hmm.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 8 “Hiccups” thuộc series Hana's Album. Nội dung phụ đề cho thấy: It's a warm and sunny Sunday afternoon. My mom does her work when Dad is home. Honey, Hada has the hiccups. I am busy right now. Could you get him some water? No, it's on the table. Make sure you warm it just a bit. Where is it? Is it in the fridge? Hey, it stopped. Good for you, Hada! Give him some water anyway.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
  • Đọc theo lời thoại trong video
  • Luyện nói qua phòng thu lồng tiếng

Từ vựng xuất hiện trong video

mom (mẹ, má) · some · water (nước) · dad (bố, ba) · get · hada · him · it's · warm · afternoon

Câu phụ đề mẫu

  1. It's a warm and sunny Sunday afternoon.
  2. My mom does her work when Dad is home.
  3. Honey, Hada has the hiccups.
  4. I am busy right now.
  5. Could you get him some water?
  6. No, it's on the table.
  7. Make sure you warm it just a bit.
  8. Where is it?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Hiccups”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning