Bài 6: Theme 16. Like - Do you like milk? | ESL Song & Story - Learning English for Kids

Quay lại
00:03 / 07:51✂️ Đoạn trích: 00:03 – 07:51
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (88 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 3s]

Bài 6: Theme 16. Like - Do you like milk? | ESL Song & Story - Learning English for Kids

Level L5
Chủ đề: Đọc & truyệnTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (88 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 3s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (88 câu):

#1Theme 16. Like
#2Wow! Gimbap!
#3Do you like cheese?
#4Yes, I do.
#5Do you like ham?
#6No, I don't.
#7What's that?
#8It's a gimchi sandwich.
#9It's good.
#10Mom, I'm hungry.
#11Do you like gimchi?
#12Yes, I do. I like gimchi.
#13Umm.... It's good. Thank you.
#14I'm sorry.
#15That's okay.
#16Cheese.
#17Gimchi.
#18Thank you.
#19Do you like pizza?
#20Do you like pizza?
#21Yes, I do.
#22Yes, I do.
#23I like pizza.
#24Do you like chicken?
#25Do you like chicken?
#26No, I don't.
#27No, I don't.
#28I don't like chicken.
#29Doo doo doo doo doo, dou!
#30Do you like gimchi, gimchi?
#31Do you like gimchi, gimchi?
#32Yes. Yes. Gimchi, gimchi.
#33Yes. Yes. I like gimchi.
#34Doo doo doo doo doo, dou!
#35Do you like cheese, chesse?
#36Do you like cheese, chesse?
#37No. No. Cheese, cheese.
#38No. No. I don't like cheese.
#39Do you like milk, milk, milk?
#40Yes, I do. Yes, I do. Yes, I do.
#41I like milk. I like milk.
#42Do you like juice, juice, juice?
#43No, I don't. No, I don't. No, I don't.
#44I don't like juice. I don't like juice.
#45I'm sorry.
#46That's okay.
#47Thank you.
#48You're welcome.
#49Do you like cheese?
#50No, I don't.
#51I like cheese.
#52Do you like gimbab?
#53No, I don't.
#54Yes, I do. I like gimbab.
#55Do you like ham?
#56No, I don't.
#57Wow! I like ham!
#58I don't like you!
#59Do you like doughnut?
#60Yes, I do.
#61Hello.
#62Do you like chocolate cake?
#63Yes, I do.
#64Do you like chocolate cake?
#65Yes, I love it.
#66This is chocolate cake.
#67It's very good.
#68Okay.
#69Close the door.
#70Thank you. Bye!
#71Oh, No!
#72What color do you like?
#73I like yellow.
#74What color do you like?
#75Red! I like red.
#76What color do you like?
#77I like red!
#78I like yellow.
#79What color do you like?
#80I like red.
#81Here you are.
#82Red! This is red!
#83Vivi, this is yellow!
#84This is red.
#85That's white!
#86Glasses!
#87Right! This is white!
#88Hahaha.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Thử thách tiếng Anh · 7–8 tuổi

Bài 6 “Theme 16. Like - Do you like milk? | ESL Song & Story - Learning English for Kids” thuộc series Đọc & truyện. Nội dung phụ đề cho thấy: Theme 16. Like Wow! Gimbap! Do you like cheese? Yes, I do. Do you like ham? No, I don't. What's that? It's a gimchi sandwich. It's good. Mom, I'm hungry. Do you like gimchi? Yes, I do. I like gimchi.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

like · yes · don't · gimchi · cheese · red (màu đỏ) · doo · juice · milk · it's

Câu phụ đề mẫu

  1. Theme 16. Like
  2. Wow! Gimbap!
  3. Do you like cheese?
  4. Yes, I do.
  5. Do you like ham?
  6. No, I don't.
  7. What's that?
  8. It's a gimchi sandwich.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Theme 16. Like - Do you like milk? | ESL Song & Story - Learning English for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning