Bài 38: Betty's Stories | 1. Family | Reading Practice for Kids

Quay lại
00:16 / 05:53✂️ Đoạn trích: 00:16 – 05:53
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (22 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bài 38: Betty's Stories | 1. Family | Reading Practice for Kids

Level L5
Chủ đề: Đọc & truyệnTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ LucyMax English.

Luyện đọc từng câu (22 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 16s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (22 câu):

#1country
#2They live in the country.
#3visit
#4They sometimes visit Betty's house.
#5Betty is 8 years old.
#6Betty has a dad, a mom and a sister.
#7Her dad's name is Steve.
#8Her mom's name is Sara.
#9Her sister's name is Abby.
#10Abby is 6 years old.
#11Betty has a grandpa and a grandma.
#12They live in the country.
#13They sometimes visit Betty's house.
#14Betty is happy with her family.
#15Fill in the blank with the most suitable word.
#16Who isn't in Betty's family?
#17How many people are in Betty's family?
#18What is true about the story?
#19Betty lives with her grandparents.
#20Betty lives in the country.
#21Abby is Betty's younger sister.
#22Use the words to make a sentence.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Thử thách tiếng Anh · 7–8 tuổi

Bài 38 “Betty's Stories | 1. Family | Reading Practice for Kids” thuộc series Đọc & truyện. Nội dung phụ đề cho thấy: country They live in the country. visit They sometimes visit Betty's house. Betty is 8 years old. Betty has a dad, a mom and a sister. Her dad's name is Steve. Her mom's name is Sara. Her sister's name is Abby. Abby is 6 years old. Betty has a grandpa and a grandma. Betty is happy with her family.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

betty · betty's · abby · country · family (gia đình) · name · has · lives · old · sister (chị/em gái)

Câu phụ đề mẫu

  1. country
  2. They live in the country.
  3. visit
  4. They sometimes visit Betty's house.
  5. Betty is 8 years old.
  6. Betty has a dad, a mom and a sister.
  7. Her dad's name is Steve.
  8. Her mom's name is Sara.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Betty's Stories | 1. Family | Reading Practice for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 38: Betty's Stories | 1. Family | Reading Practice for Kids – Đọc & truyện | HaoAI E-Learning