Bài 15: Lesson 11_(B)What is it? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids

Quay lại
00:01 / 01:31✂️ Đoạn trích: 00:01 – 01:31
Tốc độ:
Bài trướcBài 15 / 15
Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 15: Lesson 11_(B)What is it? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids

Level L3
Chủ đề: Đọc & truyệnTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (19 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (19 câu):

#1What is it?
#2Breakfast's ready!
#3Honey, what is it?
#4It's soup. Have some salad, too.
#5Great!
#6What is it, Mom?
#7It's toast.
#8Have some milk, too.
#9Thanks, Mom.
#10Good, I like it!
#11Oh, it's late.
#12What is it?
#13It's juice, Pigi.
#14Is this your toast, Pipi?
#15Yes, it...
#16Umm, it's yummy.
#17Thanks, Mom.
#18No, pigi!
#19Bye~
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 15 “Lesson 11_(B)What is it? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids” thuộc series Đọc & truyện. Nội dung phụ đề cho thấy: What is it? Breakfast's ready! Honey, what is it? It's soup. Have some salad, too. Great! What is it, Mom? It's toast. Have some milk, too. Thanks, Mom. Good, I like it! Oh, it's late. It's juice, Pigi.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

it's · have · mom (mẹ, má) · pigi · some · toast · too · breakfast's · bye · good

Câu phụ đề mẫu

  1. What is it?
  2. Breakfast's ready!
  3. Honey, what is it?
  4. It's soup. Have some salad, too.
  5. Great!
  6. What is it, Mom?
  7. It's toast.
  8. Have some milk, too.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Lesson 11_(B)What is it? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 15: Lesson 11_(B)What is it? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids – Đọc & truyện | HaoAI E-Learning