Bài 9: Lesson 15_(B)Do you have a pet? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids

Quay lại
00:02 / 01:14✂️ Đoạn trích: 00:02 – 01:14
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (13 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 9: Lesson 15_(B)Do you have a pet? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids

Level L3
Chủ đề: Đọc & truyệnTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (13 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (13 câu):

#1Do you have a pet?
#2Hello, Kiki.
#3Hello, Sue.
#4What's that?
#5It's my frog.
#6Do you have a pet, Sue?
#7Yes, I do. I have a bird.
#8Hi.
#9Hi.
#10Do you have a pet, Paul?
#11Sure!
#12I have a snake.
#13Ahhh~
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 9 “Lesson 15_(B)Do you have a pet? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids” thuộc series Đọc & truyện. Nội dung phụ đề cho thấy: Do you have a pet? Hello, Kiki. Hello, Sue. What's that? It's my frog. Do you have a pet, Sue? Yes, I do. I have a bird. Do you have a pet, Paul? Sure! I have a snake. Ahhh~. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

have · pet · hello · sue · ahhh · bird (con chim) · frog (con ếch) · it's · kiki · paul

Câu phụ đề mẫu

  1. Do you have a pet?
  2. Hello, Kiki.
  3. Hello, Sue.
  4. What's that?
  5. It's my frog.
  6. Do you have a pet, Sue?
  7. Yes, I do. I have a bird.
  8. Do you have a pet, Paul?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Lesson 15_(B)Do you have a pet? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 9: Lesson 15_(B)Do you have a pet? - Cartoon Story - English Education - Easy conversation for kids – Đọc & truyện | HaoAI E-Learning