Bài 21: [Where] Where's the museum - Easy Dialogue - Role Play

Quay lại
00:01 / 00:55✂️ Đoạn trích: 00:01 – 00:55
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (12 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 21: [Where] Where's the museum - Easy Dialogue - Role Play

Level L3
Chủ đề: Hội thoại & phản xạTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (12 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (12 câu):

#1English Singsing
#2Where is the museum?
#3I have science homework.
#4Me, too.
#5Let's go to the science museum.
#6Good idea!
#7Where is it?
#8I don't know.
#9Excuse me. Where's the science museum?
#10Go straight. And turn right at the bank.
#11Thank you very much.
#12You're welcome.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 21 “[Where] Where's the museum - Easy Dialogue - Role Play” thuộc series Hội thoại & phản xạ. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing Where is the museum? I have science homework. Me, too. Let's go to the science museum. Good idea! Where is it? I don't know. Excuse me. Where's the science museum? Go straight. And turn right at the bank. Thank you very much. You're welcome.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

museum · science · bank · don't · english · excuse · good · have · homework · idea

Câu phụ đề mẫu

  1. English Singsing
  2. Where is the museum?
  3. I have science homework.
  4. Me, too.
  5. Let's go to the science museum.
  6. Good idea!
  7. Where is it?
  8. I don't know.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “[Where] Where's the museum - Easy Dialogue - Role Play”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 21: [Where] Where's the museum - Easy Dialogue - Role Play – Hội thoại & phản xạ | HaoAI E-Learning