Bài 4: Bugs [Kids Vocab] Insects & Bugs 🐞 Butterfly, Bee & Ant Words

Quay lại
00:01 / 02:58✂️ Đoạn trích: 00:01 – 02:58
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (37 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 4: Bugs [Kids Vocab] Insects & Bugs 🐞 Butterfly, Bee & Ant Words

Level L3
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (37 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (37 câu):

#1English Singsing
#2Bugs
#3Look at this!
#4A butterfly is sitting on a flower.
#5butterfly
#6Bees love honey.
#7bee
#8The wings of a dragonfly have a net-like pattern.
#9dragonfly
#10A ladybug has a beautiful pattern on its back.
#11ladybug
#12A firefly is lighting up.
#13firefly
#14A mosquito likes blood.
#15Be careful of mosquito bites!
#16mosquito
#17A fly is caught in a web.
#18fly
#19A spider makes a great big web.
#20spider
#21The front legs of a mantis have sharp spines.
#22mantis
#23A cricket is chirping.
#24cricket
#25A grasshopper jumps very well.
#26grasshopper
#27A dung beetle is very strong.
#28dung beetle
#29Ants are marching.
#30ant
#31A beetle has a hard body.
#32beetle
#33Oh, my God! It’s a cockroach!
#34cockroach
#35I hate cockroaches!
#36Go away, please!
#37Review
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 4 “Bugs [Kids Vocab] Insects & Bugs 🐞 Butterfly, Bee & Ant Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing Bugs Look at this! A butterfly is sitting on a flower. butterfly Bees love honey. The wings of a dragonfly have a net-like pattern. dragonfly A ladybug has a beautiful pattern on its back. ladybug A firefly is lighting up. firefly. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

beetle · mosquito · butterfly · cockroach · cricket · dragonfly · dung · firefly · grasshopper · has

Câu phụ đề mẫu

  1. English Singsing
  2. Bugs
  3. Look at this!
  4. A butterfly is sitting on a flower.
  5. butterfly
  6. Bees love honey.
  7. The wings of a dragonfly have a net-like pattern.
  8. dragonfly

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Bugs [Kids Vocab] Insects & Bugs 🐞 Butterfly, Bee & Ant Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning