Bài 6: Solar System [Kids Vocab] 🚀 8 Planets & Solar System Words for Kids

Quay lại
00:08 / 02:32✂️ Đoạn trích: 00:08 – 02:32
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bài 6: Solar System [Kids Vocab] 🚀 8 Planets & Solar System Words for Kids

Level L3
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (28 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 8s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (28 câu):

#1Solar System
#2Sun
#3The Sun is very big and hot.
#4Sun
#5There are Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.
#6They go around the Sun.
#7Solar System
#8This is our Solar System.
#9Solar System
#10Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune, and Sun.
#11Mercury
#12Mercury is the closest planet to the Sun.
#13Venus
#14Venus is the brightest planet in the sky.
#15Earth
#16Earth is our planet.
#17Mars
#18Mars is a red planet.
#19Jupiter
#20Jupiter is the largest planet.
#21Saturn
#22Saturn is the planet with the rings.
#23Uranus
#24Uranus is very cold and cloudy.
#25Neptune
#26Neptune is made of gas.
#27Sun, Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune
#28This is our solar system.
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 6 “Solar System [Kids Vocab] 🚀 8 Planets & Solar System Words for Kids” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Solar System The Sun is very big and hot. There are Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune. They go around the Sun. This is our Solar System. Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune, and Sun. Mercury Mercury is the closest planet to the Sun. Venus Venus is the brightest planet in the sky. Earth Earth is our planet.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

planet · earth · jupiter · mars · mercury · neptune · saturn · sun (mặt trời) · uranus · venus

Câu phụ đề mẫu

  1. Solar System
  2. The Sun is very big and hot.
  3. There are Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.
  4. They go around the Sun.
  5. This is our Solar System.
  6. Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune, and Sun.
  7. Mercury
  8. Mercury is the closest planet to the Sun.

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Solar System [Kids Vocab] 🚀 8 Planets & Solar System Words for Kids”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning