Bài 8: Where? - in, on, under [Kids Vocab] Easy Prepositions 📦 In, On, Under Words

Quay lại
00:01 / 01:45✂️ Đoạn trích: 00:01 – 01:45
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (20 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 8: Where? - in, on, under [Kids Vocab] Easy Prepositions 📦 In, On, Under Words

Level L3
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (20 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (20 câu):

#1English singsing
#2Where? (in, on, under)
#3I'm going to have a picnic!
#4Where is my hat?
#5It’s under the chair!
#6Where are my glasses?
#7They are on the desk!
#8Where is my jacket?
#9It’s in the closet!
#10Where are my socks?
#11They are behind the ball!
#12Where is my bag?
#13It’s in front of the computer!
#14Where is my sketchbook?
#15It’s between the dolls!
#16Where are my colored pencils?
#17They are beside the book!
#18I found everything!
#19Let’s go have our picnic!
#20Review
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 8 “Where? - in, on, under [Kids Vocab] Easy Prepositions 📦 In, On, Under Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English singsing Where? (in, on, under) I'm going to have a picnic! Where is my hat? It’s under the chair! Where are my glasses? They are on the desk! Where is my jacket? It’s in the closet! Where are my socks? They are behind the ball! Where is my bag?. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

have · picnic · under · bag · ball (quả bóng) · behind · beside · between · book (quyển sách) · chair

Câu phụ đề mẫu

  1. English singsing
  2. Where? (in, on, under)
  3. I'm going to have a picnic!
  4. Where is my hat?
  5. It’s under the chair!
  6. Where are my glasses?
  7. They are on the desk!
  8. Where is my jacket?

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Where? - in, on, under [Kids Vocab] Easy Prepositions 📦 In, On, Under Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning