Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi
Bài 10 “Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing Sea Animals Hello, my name is Starfish. Let me introduce you to my friends. Come with me! starfish A turtle moves fast in the sea. turtle A jellyfish has a see-through body. jellyfish A squid has 10 legs. squid. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
has · friends · octopus · body · bye · clam · crab · fish (con cá) · flying · fun
Câu phụ đề mẫu
- English Singsing
- Sea Animals
- Hello, my name is Starfish.
- Let me introduce you to my friends.
- Come with me!
- starfish
- A turtle moves fast in the sea.
- turtle
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
