Bài 10: Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures

Quay lại
00:01 / 03:14✂️ Đoạn trích: 00:01 – 03:14
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bài 10: Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures

Level L3
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 2s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (41 câu):

#1English Singsing
#2Sea Animals
#3Hello, my name is Starfish.
#4Let me introduce you to my friends.
#5Come with me!
#6starfish
#7Starfish
#8A turtle moves fast in the sea.
#9turtle
#10A jellyfish has a see-through body.
#11jellyfish
#12A squid has 10 legs.
#13squid
#14Oh, this is an octopus!
#15An octopus has 8 legs.
#16octopus
#17A shrimp has a bent body.
#18shrimp
#19A seahorse swims in an upright position.
#20seahorse
#21A clam has hard shells.
#22clam
#23Wow! The wings of a manta ray are really huge!
#24manta ray
#25A crab is walking sideways.
#26crab
#27A seal is enjoying the sunshine.
#28seal
#29A flying fish jumps in the air.
#30flying fish
#31Dolphins are very smart.
#32dolphin
#33When a whale breathes out, it spouts out water like a fountain!
#34whale
#35A shark has sharp teeth.
#36shark
#37Was this fun?
#38Did you have fun meeting my friends?
#39Next time, please introduce me to your friends!
#40Bye, bye!
#41Review
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Câu đơn & mẫu âm · 5–7 tuổi

Bài 10 “Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing Sea Animals Hello, my name is Starfish. Let me introduce you to my friends. Come with me! starfish A turtle moves fast in the sea. turtle A jellyfish has a see-through body. jellyfish A squid has 10 legs. squid. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

has · friends · octopus · body · bye · clam · crab · fish (con cá) · flying · fun

Câu phụ đề mẫu

  1. English Singsing
  2. Sea Animals
  3. Hello, my name is Starfish.
  4. Let me introduce you to my friends.
  5. Come with me!
  6. starfish
  7. A turtle moves fast in the sea.
  8. turtle

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning

Bài 10: Sea Animals [Kids Vocab] Under the Sea 🐬 Shark, Whale & Sea Creatures – Từ vựng theo chủ đề | HaoAI E-Learning