Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 13 “House (v1) [Kids Vocab] Welcome to My House! 🏠 Rooms & House Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: English Singsing house This is my house! There are roofs, windows and a door. The roof is red. roof There are many windows in my house. window The door is large. door Look! There is a beautiful garden. garden. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
there · door (cánh cửa) · house (ngôi nhà) · bathroom · bedroom · blanket · bookshelf · carpet · garage · garden
Câu phụ đề mẫu
- English Singsing
- house
- This is my house!
- There are roofs, windows and a door.
- The roof is red.
- roof
- There are many windows in my house.
- window
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “House (v1) [Kids Vocab] Welcome to My House! 🏠 Rooms & House Words”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
