Bài 10: Olympic Sports [Kids Vocab] Let's Play Sports! ⚽ Fun Olympic Games & Sports

Quay lại
00:04 / 04:25✂️ Đoạn trích: 00:04 – 04:25
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (67 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bài 10: Olympic Sports [Kids Vocab] Let's Play Sports! ⚽ Fun Olympic Games & Sports

Level L2
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (67 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 5s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (67 câu):

#1Olympic Sports
#2Olympic
#3Wow, the Olympic games now begin!
#4archery
#5archery
#6athletics
#7athletics
#8badminton
#9badminton
#10basketball
#11basketball
#12boxing
#13boxing
#14canoeing and kayaking
#15canoeing and kayaking
#16cycling
#17cycling
#18equestrian
#19equestrian
#20diving
#21diving
#22fencing
#23fencing
#24golf
#25golf
#26gymnastics
#27gymnastics
#28handball
#29handball
#30hockey
#31hockey
#32judo
#33judo
#34modern pentathlon
#35modern pentathlon
#36rhythmic gymnastics
#37rhythmic gymnastics
#38rowing
#39rowing
#40sailing
#41sailing
#42shooting
#43shooting
#44soccer
#45soccer
#46swimming
#47swimming
#48synchronized swimming
#49synchronized swimming
#50table tennis
#51table tennis
#52taekwondo
#53taekwondo
#54tennis
#55tennis
#56trampoline
#57trampoline
#58triathlon
#59triathlon
#60volleyball
#61volleyball
#62water polo
#63water polo
#64weightlifting
#65weightlifting
#66wrestling
#67wrestling
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi

Bài 10 “Olympic Sports [Kids Vocab] Let's Play Sports! ⚽ Fun Olympic Games & Sports” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Olympic Sports Olympic Wow, the Olympic games now begin! archery athletics badminton basketball boxing canoeing and kayaking cycling equestrian diving. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

olympic · gymnastics · swimming · tennis · archery · athletics · badminton · basketball · begin · boxing

Câu phụ đề mẫu

  1. Olympic Sports
  2. Olympic
  3. Wow, the Olympic games now begin!
  4. archery
  5. athletics
  6. badminton
  7. basketball
  8. boxing

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Olympic Sports [Kids Vocab] Let's Play Sports! ⚽ Fun Olympic Games & Sports”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning