Từ vựng & âm chữ · 4–6 tuổi
Bài 13 “I Have A Loose Tooth 🦷 | Kids Songs | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: (whimsical music) (playful music) ♪ I have a loose tooth ♪ ♪ Wiggle, wiggle, wiggle ♪ ♪ Loose tooth ♪ ♪ Jiggle, jiggle, jiggle ♪ ♪ Oh, when is it gonna come out ♪ ♪ One day I woke up, got out of bed ♪ ♪ And something was wiggling in my head ♪ ♪ I looked in the mirror ♪ ♪ And smiled wide to take a closer look inside ♪ ♪ And in my mouth ♪. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của
Kỹ năng luyện tập
- Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu
Từ vựng xuất hiện trong video
jiggle · loose · tooth · have · mouth · out · something · wiggle · come · felt
Câu phụ đề mẫu
- (whimsical music)
- (playful music)
- ♪ I have a loose tooth ♪
- ♪ Wiggle, wiggle, wiggle ♪
- ♪ Loose tooth ♪
- ♪ Jiggle, jiggle, jiggle ♪
- ♪ Oh, when is it gonna come out ♪
- ♪ One day I woke up, got out of bed ♪
Câu hỏi hiểu nội dung
- Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “I Have A Loose Tooth 🦷 | Kids Songs | Super Simple Songs”.
Học tiếp cùng HaoAI E-Learning
Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning
