Bài 15: Action Verbs (v2) [Kids Vocab] You can do it! Walk, Jump, Swim 🏃 Easy Action Words

Quay lại
00:07 / 03:14✂️ Đoạn trích: 00:07 – 03:14
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (61 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bài 15: Action Verbs (v2) [Kids Vocab] You can do it! Walk, Jump, Swim 🏃 Easy Action Words

Level L1
Chủ đề: Từ vựng theo chủ đềTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ English Singsing.

Luyện đọc từng câu (61 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 7s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (61 câu):

#1Action Verbs
#2clap
#3You can clap.
#4You can clap like a seal.
#5clap
#6clap
#7climb
#8You can climb.
#9You can climb like a monkey.
#10climb
#11climb
#12dance
#13You can dance.
#14You can dance like a bear.
#15dance
#16dance
#17fly
#18You can fly.
#19You can fly like a butterfly.
#20fly
#21fly
#22hop
#23You can hop.
#24You can hop like a rabbit.
#25hop
#26hop
#27jump
#28You can jump.
#29You can jump like a kangaroo.
#30jump
#31jump
#32run
#33You can run.
#34You can run like a cheetah.
#35run
#36run
#37stand
#38You can stand.
#39You can stand like a flamingo.
#40stand
#41stand
#42stomp
#43You can stomp.
#44You can stomp like an elephant.
#45stomp
#46stomp
#47swim
#48You can swim.
#49You can swim like a fish.
#50swim
#51swim
#52waddle
#53You can waddle.
#54You can waddle like a duck.
#55waddle
#56waddle
#57walk
#58You can walk.
#59You can walk like a cat.
#60walk
#61walk
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 15 “Action Verbs (v2) [Kids Vocab] You can do it! Walk, Jump, Swim 🏃 Easy Action Words” thuộc series Từ vựng theo chủ đề. Nội dung phụ đề cho thấy: Action Verbs clap You can clap. You can clap like a seal. climb You can climb. You can climb like a monkey. dance You can dance. You can dance like a bear. You can fly. You can fly like a butterfly.. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho bé xem một lượt, sau đó bật phụ đề để dừng ở các câu quan trọng và luyện nói lại.

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

can · like · clap · climb · dance · jump (nhảy) · stand · stomp · swim · waddle

Câu phụ đề mẫu

  1. Action Verbs
  2. clap
  3. You can clap.
  4. You can clap like a seal.
  5. climb
  6. You can climb.
  7. You can climb like a monkey.
  8. dance

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “Action Verbs (v2) [Kids Vocab] You can do it! Walk, Jump, Swim 🏃 Easy Action Words”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning