Bài 41: If I Were a Duck | Animal Sounds | Quack! Moo! Ribbit! | Super Simple Songs

Quay lại
00:00 / 02:26✂️ Đoạn trích: 00:00 – 02:26
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bài 41: If I Were a Duck | Animal Sounds | Quack! Moo! Ribbit! | Super Simple Songs

Level L1
Chủ đề: Bài hát & vần điệuTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ Super Simple Songs - Kids Songs.

Luyện đọc từng câu (59 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (59 câu):

#1(cheerful xylophone music)
#2- [Announcer] Super Simple Songs.
#3(lively music)
#4♪ If I were a duck, I would say quack ♪
#5♪ If I were a duck, I would say quack ♪
#6♪ If I were a duck, you would hear me say ♪
#7♪ Quack, quack, quack, quack ♪
#8♪ Quack, quack, quack, quack, quack ♪
#9(lively music)
#10♪ If I were a dog, I would say woof ♪
#11♪ If I were a dog, I would say woof ♪
#12♪ If I were a dog, you would hear me say ♪
#13♪ Woof, woof, woof, woof, woof, woof, woof, woof, woof ♪
#14(lively music)
#15♪ If I were a frog, I would say ribbit ♪
#16♪ If I were a frog, I would say ribbit ♪
#17♪ If I were a frog, you would hear me say ♪
#18♪ Ribbit, ribbit, ribbit, ribbit ♪
#19♪ Quack, quack ♪
#20♪ Woof ♪
#21♪ Ribbit ♪
#22♪ Quack, quack ♪
#23♪ Woof ♪
#24♪ Ribbit ♪
#25♪ Quack, quack ♪
#26♪ Woof ♪
#27♪ Ribbit ♪
#28♪ Quack, quack ♪
#29♪ Woof ♪
#30♪ Ribbit, ribbit ♪
#31(lively music)
#32♪ If I were a bird, I would say tweet, tweet ♪
#33♪ If I were a bird, I would say tweet, tweet ♪
#34♪ If I were a bird, you would hear me say ♪
#35♪ Tweet, tweet, tweet, tweet ♪
#36♪ Tweet, tweet, tweet, tweet, tweet ♪
#37(lively music)
#38♪ If I were a pig, I would say oink ♪
#39♪ If I were a pig, I would say oink ♪
#40♪ If I were a pig, you would hear me say ♪
#41♪ Oink, oink, oink, oink, oink, oink, oink, oink, oink ♪
#42(lively music)
#43♪ If I were a cow, I would say moo ♪
#44♪ If I were a cow, I would say moo ♪
#45♪ If I were a cow, you would hear me say ♪
#46♪ Moo ♪
#47♪ Tweet, tweet ♪
#48♪ Oink ♪
#49♪ Moo ♪
#50♪ Tweet, tweet ♪
#51♪ Oink ♪
#52♪ Moo ♪
#53♪ Tweet, tweet ♪
#54♪ Oink ♪
#55♪ Moo ♪
#56♪ Tweet, tweet ♪
#57♪ Oink ♪
#58♪ Moo ♪
#59(lively music)
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 41 “If I Were a Duck | Animal Sounds | Quack! Moo! Ribbit! | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: (cheerful xylophone music) - [Announcer] Super Simple Songs. (lively music) ♪ If I were a duck, I would say quack ♪ ♪ If I were a duck, you would hear me say ♪ ♪ Quack, quack, quack, quack ♪ ♪ Quack, quack, quack, quack, quack ♪ ♪ If I were a dog, I would say woof ♪ ♪ If I were a dog, you would hear me say ♪ ♪ Woof, woof, woof, woof, woof, woof, woof, woof, woof ♪ ♪ If I were a frog, I would say ribbit ♪ ♪ If I were a frog, you would hear me say ♪. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

tweet · quack · say · would · oink · woof · ribbit · hear · bird (con chim) · cow (con bò sữa)

Câu phụ đề mẫu

  1. (cheerful xylophone music)
  2. - [Announcer] Super Simple Songs.
  3. (lively music)
  4. ♪ If I were a duck, I would say quack ♪
  5. ♪ If I were a duck, you would hear me say ♪
  6. ♪ Quack, quack, quack, quack ♪
  7. ♪ Quack, quack, quack, quack, quack ♪
  8. ♪ If I were a dog, I would say woof ♪

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “If I Were a Duck | Animal Sounds | Quack! Moo! Ribbit! | Super Simple Songs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning