Bài 53: The Wheels On The Bus | @SuperSimpleSongs Nursery Rhymes & Kids Songs | Super Simple Songs

Quay lại
00:00 / 02:28✂️ Đoạn trích: 00:00 – 02:28
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (45 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bài 53: The Wheels On The Bus | @SuperSimpleSongs Nursery Rhymes & Kids Songs | Super Simple Songs

Level L1
Chủ đề: Bài hát & vần điệuTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ Super Simple Songs - Kids Songs.

Luyện đọc từng câu (45 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (45 câu):

#1(chiming music)
#2(cars revving)
#3(charming music)
#4♪ The wheels on the bus go round and round ♪
#5♪ Round and round ♪
#6♪ Round and round ♪
#7♪ The wheels on the bus go round and round ♪
#8♪ Round and round ♪
#9(cheery music)
#10♪ The door on the bus goes open and shut ♪
#11♪ Open and shut ♪
#12♪ Open and shut ♪
#13♪ The door on the bus goes open and shut ♪
#14♪ Open and shut ♪
#15(cheery music)
#16♪ The wipers on the bus go swish, swish, swish ♪
#17♪ Swish, swish, swish ♪
#18♪ Swish, swish, swish ♪
#19♪ The wipers on the bus go swish, swish, swish ♪
#20♪ Swish, swish, swish ♪
#21(cheery music)
#22♪ The horn on the bus goes beep, beep, beep ♪
#23♪ Beep, beep, beep ♪
#24♪ Beep, beep, beep ♪
#25♪ The horn on the bus goes beep, beep, beep ♪
#26♪ Beep, beep, beep ♪
#27(cheery music)
#28♪ The people on the bus go up and down ♪
#29♪ Up and down ♪
#30♪ Up and down ♪
#31♪ The people on the bus go up and down ♪
#32♪ Up and down ♪
#33(cheery music)
#34♪ The babies on the bus go wah, wah, wah ♪
#35♪ Wah, wah, wah ♪
#36♪ Wah, wah, wah ♪
#37♪ The babies on the bus go wah, wah, wah ♪
#38♪ Wah, wah, wah ♪
#39(cheery music)
#40♪ The mommies on the bus go shh, shh, shh ♪
#41♪ Shh, shh, shh ♪
#42♪ Shh, shh, shh ♪
#43♪ The daddies on the bus go shh, shh, shh ♪
#44♪ Shh, shh, shh ♪
#45(chiming music)
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 53 “The Wheels On The Bus | @SuperSimpleSongs Nursery Rhymes & Kids Songs | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: (chiming music) (cars revving) (charming music) ♪ The wheels on the bus go round and round ♪ ♪ Round and round ♪ (cheery music) ♪ The door on the bus goes open and shut ♪ ♪ Open and shut ♪ ♪ The wipers on the bus go swish, swish, swish ♪ ♪ Swish, swish, swish ♪ ♪ The horn on the bus goes beep, beep, beep ♪ ♪ Beep, beep, beep ♪. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

shh · bus · beep · swish · wah · round · music · down · goes · open

Câu phụ đề mẫu

  1. (chiming music)
  2. (cars revving)
  3. (charming music)
  4. ♪ The wheels on the bus go round and round ♪
  5. ♪ Round and round ♪
  6. (cheery music)
  7. ♪ The door on the bus goes open and shut ♪
  8. ♪ Open and shut ♪

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “The Wheels On The Bus | @SuperSimpleSongs Nursery Rhymes & Kids Songs | Super Simple Songs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning