Bài 66: When The Band Comes Marching In | Kids Songs | Super Simple Songs

Quay lại
00:06 / 03:22✂️ Đoạn trích: 00:06 – 03:22
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bài 66: When The Band Comes Marching In | Kids Songs | Super Simple Songs

Level L1
Chủ đề: Bài hát & vần điệuTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ Super Simple Songs - Kids Songs.

Luyện đọc từng câu (41 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 6s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (41 câu):

#1(upbeat drum music)
#2♪ Oh, when the drum comes marching in ♪
#3♪ Oh, when the drum comes marching in ♪
#4♪ It goes ♪
#5♪ When the drum comes marching in ♪
#6(upbeat tuba music)
#7♪ Oh, when the tuba comes marching in ♪
#8♪ Oh, when the tuba comes marching in ♪
#9♪ It goes ♪
#10♪ When the tuba comes marching in ♪
#11(upbeat trumpet music)
#12♪ Oh, when the trumpet comes marching in ♪
#13♪ Oh, when the trumpet comes marching in ♪
#14♪ It goes ♪
#15♪ When the trumpet comes marching in ♪
#16(upbeat trombone music)
#17♪ Oh, when the trombone comes marching in ♪
#18♪ Oh, when the trombone comes marching in ♪
#19♪ It goes ♪
#20♪ When the trombone comes marching in ♪
#21(upbeat clarinet music)
#22♪ Oh, when the clarinet comes marching in ♪
#23♪ Oh, when the clarinet comes marching in ♪
#24♪ It goes ♪
#25♪ When the clarinet comes marching in ♪
#26(upbeat flute music)
#27♪ Oh, when the flute comes marching in ♪
#28♪ Oh, when the flute comes marching in ♪
#29♪ It goes ♪
#30♪ When the flute comes marching in ♪
#31(upbeat cymbal music)
#32♪ Oh, when the cymbal comes marching in ♪
#33♪ Oh, when the cymbal comes marching in ♪
#34♪ It goes ♪
#35♪ When the cymbal comes marching in ♪
#36♪ Oh, when the band comes marching in ♪
#37♪ Oh, when the band comes marching in ♪
#38♪ It goes ♪
#39♪ When the band comes marching in ♪
#40♪ When the band comes marching in ♪
#41(crowd cheers)
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 66 “When The Band Comes Marching In | Kids Songs | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: (upbeat drum music) ♪ Oh, when the drum comes marching in ♪ ♪ It goes ♪ ♪ When the drum comes marching in ♪ (upbeat tuba music) ♪ Oh, when the tuba comes marching in ♪ ♪ When the tuba comes marching in ♪ (upbeat trumpet music) ♪ Oh, when the trumpet comes marching in ♪ ♪ When the trumpet comes marching in ♪ (upbeat trombone music) ♪ Oh, when the trombone comes marching in ♪. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

comes · marching · music · upbeat · clarinet · cymbal · drum · flute · trombone · trumpet

Câu phụ đề mẫu

  1. (upbeat drum music)
  2. ♪ Oh, when the drum comes marching in ♪
  3. ♪ It goes ♪
  4. ♪ When the drum comes marching in ♪
  5. (upbeat tuba music)
  6. ♪ Oh, when the tuba comes marching in ♪
  7. ♪ When the tuba comes marching in ♪
  8. (upbeat trumpet music)

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “When The Band Comes Marching In | Kids Songs | Super Simple Songs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning