Bài 72: 10 Apples On My Head | Kids Songs | Super Simple Songs

Quay lại
00:00 / 05:21✂️ Đoạn trích: 00:00 – 05:21
Tốc độ:
Luyện đọc từng câu (74 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bài 72: 10 Apples On My Head | Kids Songs | Super Simple Songs

Level L1
Chủ đề: Bài hát & vần điệuTiến độ: 0%
Đồng hành cùng dự án: HaoAI E-Learning duy trì miễn phí cho các bé. Bố mẹ thấy video hữu ích có thể Mời team 1 ly cà phê

Video được phát hành từ Super Simple Songs - Kids Songs.

Luyện đọc từng câu (74 câu)Bấm số để phát câu đó
🎵 [Nhạc nền • Lời thoại bắt đầu ở 1s]

Bước 1: Xem & Lắng nghe

Hướng dẫn cho bé & ba mẹ:

  • Bé hãy lắng nghe giọng bản ngữ và quan sát hình ảnh hoạt hình sinh động của video bên trái.
  • Sau khi xem, bé có thể bấm vào từng số câu để nghe lại câu yêu thích!
  • Sẵn sàng luyện đọc? Hãy bấm nút bên dưới để chuyển sang đọc phụ đề đồng bộ.

Danh sách câu trong bài (74 câu):

#1(bright music)
#2(upbeat music)
#3♪ One apple on my head ♪
#4♪ Two apples on my head ♪
#5♪ Three apples on my head ♪
#6♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#7♪ I will not let them fall ♪
#8♪ Four apples on my head ♪
#9♪ Five apples on my head ♪
#10♪ Six apples on my head ♪
#11♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#12♪ I will not let them fall ♪
#13♪ Seven apples on my head ♪
#14♪ Eight apples on my head ♪
#15♪ Nine apples on my head ♪
#16♪ 10 apples on my head ♪
#17♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly, ♪
#18♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#19♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#20♪ I will not let them fall ♪
#21♪ One orange on my head ♪
#22♪ Two oranges on my head ♪
#23♪ Three oranges on my head ♪
#24♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#25♪ I will not let them fall ♪
#26♪ Four oranges on my head ♪
#27♪ Five oranges on my head ♪
#28♪ Six oranges on my head ♪
#29♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#30♪ I will not let them fall ♪
#31♪ Seven oranges on my head ♪
#32♪ Eight oranges on my head ♪
#33♪ Nine oranges on my head ♪
#34♪ 10 oranges on my head ♪
#35♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly, ♪
#36♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#37♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#38♪ I will not let them fall ♪
#39♪ One peach on my head ♪
#40♪ Two peaches on my head ♪
#41♪ Three peaches on my head ♪
#42♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#43♪ I will not let them fall ♪
#44♪ Four peaches on my head ♪
#45♪ Five peaches on my head ♪
#46♪ Six peaches on my head ♪
#47♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#48♪ I will not let them fall ♪
#49♪ Seven peaches on my head ♪
#50♪ Eight peaches on my head ♪
#51♪ Nine peaches on my head ♪
#52♪ 10 peaches on my head ♪
#53♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#54♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#55♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#56♪ I will not let them fall ♪
#57♪ One lemon on my head ♪
#58♪ Two lemons on my head ♪
#59♪ Three lemons on my head ♪
#60♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#61♪ I will not let them fall ♪
#62♪ Four lemons on my head ♪
#63♪ Five lemons on my head ♪
#64♪ Six lemons on my head ♪
#65♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#66♪ I will not let them fall ♪
#67♪ Seven lemons on my head ♪
#68♪ Eight lemons on my head ♪
#69♪ Nine lemons on my head ♪
#70♪ 10 lemons on my head ♪
#71♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#72♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#73♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
#74♪ Oh no ♪
Thông tin bài họcMục tiêu, kỹ năng và phụ đề mẫu

Làm quen & phản xạ · 4–5 tuổi

Bài 72 “10 Apples On My Head | Kids Songs | Super Simple Songs” thuộc series Bài hát & vần điệu. Nội dung phụ đề cho thấy: (bright music) (upbeat music) ♪ One apple on my head ♪ ♪ Two apples on my head ♪ ♪ Three apples on my head ♪ ♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪ ♪ I will not let them fall ♪ ♪ Four apples on my head ♪ ♪ Five apples on my head ♪ ♪ Six apples on my head ♪ ♪ Seven apples on my head ♪ ♪ Eight apples on my head ♪. Bé có thể quan sát ngữ cảnh, nghe cách nhân vật nói và đọc lại những câu xuất hiện trong video. Đây là hoạt động phù hợp để luyện nghe hiểu, nhận diện từ vựng và bắt chước phát âm theo tốc độ của bài. Phụ huynh nên cho

Kỹ năng luyện tập

  • Nghe và theo dõi phụ đề theo từng câu

Từ vựng xuất hiện trong video

head · apples · lemons · oranges · peaches · eight · five · four · nine · one

Câu phụ đề mẫu

  1. (bright music)
  2. (upbeat music)
  3. ♪ One apple on my head ♪
  4. ♪ Two apples on my head ♪
  5. ♪ Three apples on my head ♪
  6. ♪ Wibbly, wobbly, wibbly, wobbly ♪
  7. ♪ I will not let them fall ♪
  8. ♪ Four apples on my head ♪

Câu hỏi hiểu nội dung

  1. Bé hãy tự lặp lại 2 câu tiếng Anh mà mình yêu thích nhất trong bài “10 Apples On My Head | Kids Songs | Super Simple Songs”.

Từ vựng · Phonics · Reading · Alphabet · IPA · Sight Words · Cách học Video Learning