Bộ bài tập từ vựng

Từ Vựng Chủ ĐềĐộ tuổi: 4-8 tuổiQuy mô: 144 trang A4529 lượt tải

Xem trước 2 trang đầu (Bản đọc thử)

Bộ bài tập từ vựng - Trang 1
Bộ bài tập từ vựng - Trang 2

144 Trang Bài Tập Theo 48 Bài Học Từ Vựng

Bộ tài liệu sử dụng 240 mục từ trong 48 bài học từ vựng hiện có trên HaoAI E-Learning. Mỗi phiếu dùng đúng từ, nghĩa và hình của bài học tương ứng.

Thiết kế 3 trang tương tác cho từng chủ đề:

  1. Match: Nối từ vựng với hình ảnh của bài học.
  2. Look & Write: Nhìn tranh và viết từ tiếng Anh.
  3. Word Search: Tìm các từ của bài học trong bảng chữ.

Danh sách các file trong bộ tài liệu (10 file)

1. Bài 1 - 5 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
2. Bài 6 - 10 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
3. Bài 11 - 15 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
4. Bài 16 - 20 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
5. Bài 21 - 25 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
6. Bài 26 - 30 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
7. Bài 31 - 35 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
8. Bài 36 - 40 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
9. Bài 41 - 45 (15 trang PDF)
15 trang•4.0 MB
10. Bài 46 - 48 (9 trang PDF)
9 trang•4.0 MB

Bài học tương tác trên website bổ trợ cho bộ tài liệu này

Ba mẹ cho bé học bài tương tác trước rồi in phiếu bài tập để bé thực hành ôn tập sâu nhé!

Vận động cơ thể (Move Your Body)➔Khuôn mặt của bé (My Face)➔Hoa quả quen thuộc (Everyday Fruits)➔Numbers 11–15➔Legs & Body➔Hoa quả nhiệt đới (Tropical Fruits)➔Phương tiện đường bộ (On the Road)➔Lớp học của bé (My Classroom)➔Đồ chơi yêu thích (Favorite Toys)➔Arms & Hands➔Cảm xúc dịu dàng (Gentle Feelings)➔Land & Water➔Gia đình thân yêu (Close Family)➔Đồ nội thất (Home Furniture)➔Bữa ăn hàng ngày (Simple Meals)➔Phương tiện di chuyển (Travel Vehicles)➔Đồ uống bổ dưỡng (Healthy Drinks)➔Màu sắc mở rộng (More Colors)➔Màu sắc cơ bản (Basic Colors)➔Căn phòng trong nhà (Rooms at Home)➔Earth & Sky➔Thế giới đồ chơi (More Toys)➔Đồ vật gia đình (Home Objects)➔Thời tiết hôm nay (Weather Today)➔Bầu trời bao la (In the Sky)➔Hoạt động hàng ngày (Everyday Actions)➔Play & Express➔Thú cưng (Pets)➔Cảm giác thời tiết (How It Feels)➔Giờ ra chơi (Play Time)➔Gia đình sum họp (Family Together)➔Động vật hoang dã (Wild Animals)➔Trang phục ấm áp (Warm Clothes)➔Art & Learning➔Cảm xúc của bé (Big Feelings)➔Cảm giác cơ thể (Body Feelings)➔Động vật nông trại (Farm Animals)➔Trang phục hàng ngày (Everyday Clothes)➔Món ăn nhẹ (Tasty Snacks)➔Cây cối quanh bé (Plants)➔Numbers 6–10➔Xe cứu hộ (Helping Vehicles)➔Numbers 1–5➔Hoa quả ngọt ngào (Sweet Fruits)➔Shoes & Accessories➔Màu sắc đặc biệt (Special Colors)➔Họ hàng thân thương (Extended Family)➔Dụng cụ học tập (School Tools)➔
Ủng hộHướng dẫn